dika nut

Học thuật
Thân thiện
dika nut

A woman cracks open a dika nut with a small hammer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt dika: Một loại hạt ăn được, giàu dầu, lấy từ cây xoài dại châu Phi (Irvingia gabonensis). Hạt này thường được sử dụng trong ẩm thực, đặc biệt để làm một loại bột nhão hoặc chất làm đặc cho súp món hầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soup is thickened with ground dika nut. (Món súp được làm đặc bằng hạt dika xay.)
    • Dika nut is a valuable source of oil and protein in some regions. (Hạt dika một nguồn cung cấp dầu protein quý giámột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dika nut paste": bột nhão từ hạt dika.
    • The traditional stew requires dika nut paste for its unique flavor and texture. (Món hầm truyền thống đòi hỏi bột nhão hạt dika để hương vị kết cấu đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild mango seed: hạt xoài dại (cách gọi khác dựa trên tên cây).
  • Ogbono nut: tên gọi phổ biến khác cho hạt dika, đặc biệt ở Nigeria trong các món ăn như súp Ogbono.
  • Irvingia gabonensis: tên khoa học của cây cho hạt dika.
Từ đồng nghĩa
  • Ogbono seed: hạt ogbono.
  • African mango seed: hạt xoài châu Phi.
dika nut

A woman cracks open a dika nut with a small hammer.

Noun
  1. quả xoài dại châu Phi